🗣️
Ngôn ngữ học & Ngôn ngữ
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Từ vựng về Ngôn ngữ học & Ngôn ngữ cho người học trình độ B2-C1.
🗣️
A Linguística Ngôn ngữ học
👂 A Fonética Ngữ âm học
🎶 A Fonologia Âm vị học
🧩 A Morfologia Hình thái học
🏗️ A Sintaxe Cú pháp học
🧠 A Semântica Ngữ nghĩa học
💬 A Pragmática Ngữ dụng học
🗺️ O Dialeto Phương ngữ
👥 O Socioleto Biến thể xã hội
👤 O Idioleto Cách dùng cá nhân
🔄 A Variação Linguística Sự biến đổi ngôn ngữ
👶 A Aquisição da Linguagem Sự thụ đắc ngôn ngữ
🤝 A Competência Comunicativa Năng lực giao tiếp
🌐 O Bilinguismo Sự song ngữ
↔️ A Diglossia Tình trạng song ngữ phân hóa
🧍 A Linguagem Corporal Ngôn ngữ cơ thể
🗣️ O Discurso Diễn ngôn
📚 A Lexicologia Từ vựng học
📜 A Etimologia Từ nguyên học
signos A Semiótica Ký hiệu học
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.