Tìm hiểu thêm về từ này
A Linguagem Corporal
Ngôn ngữ cơ thể là hình thức giao tiếp không lời thông qua các cử chỉ, tư thế và biểu cảm khuôn mặt. Nó thường truyền tải nhiều cảm xúc hơn lời nói trực tiếp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A linguagem corporal é importante.
Ngôn ngữ cơ thể rất quan trọng.
Ele leu a linguagem corporal dela.
Anh ấy đã đọc được ngôn ngữ cơ thể của cô ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.