Tìm hiểu thêm về từ này
O Socioleto
Thuật ngữ này chỉ cách thức ngôn ngữ được sử dụng bởi một tầng lớp hoặc nhóm xã hội cụ thể. Nó phản ánh các yếu tố như trình độ học vấn, nghề nghiệp hoặc địa vị xã hội của người nói.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O socioleto reflete a classe social.
Biến thể xã hội phản ánh tầng lớp xã hội.
Estudam o socioleto dos jovens.
Họ nghiên cứu biến thể xã hội của giới trẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.