Tìm hiểu thêm về từ này
A Maçã
Từ này chỉ một loại quả tròn, có vỏ màu đỏ, xanh hoặc vàng và thịt giòn. Đây là thực phẩm giàu vitamin và thường được dùng làm món tráng miệng hoặc nước ép.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eu como uma maçã vermelha todos os dias.
Tôi ăn một quả táo đỏ mỗi ngày.
A maçã de Alcobaça é muito doce.
Táo Alcobaça rất ngọt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.