Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Cebola

Đây là một loại củ có nhiều lớp, thường có vị hăng khi ăn sống và ngọt khi nấu chín. Trong tiếng Bồ Đào Nha, 'A Cebola' luôn đi kèm với mạo từ giống cái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Pica a cebola finamente para o refogado.

Băm nhỏ hành tây để làm nước sốt xào.

Eu choro sempre que corto cebola.

Tôi luôn khóc mỗi khi cắt hành tây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí