Tìm hiểu thêm về từ này
O Parlamento
Nghị viện là cơ quan lập pháp tối cao của một quốc gia. Nó chịu trách nhiệm thảo luận và thông qua các luật lệ quản lý quốc gia.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O Parlamento aprovou a nova reforma tributária ontem.
Os deputados discutiram o orçamento anual no Parlamento.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.