Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Eleição

Một cuộc bầu cử là quá trình chính thức để lựa chọn các đại biểu thông qua bỏ phiếu. Đây là cơ chế chính của quản trị dân chủ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A eleição para prefeito ocorrerá no próximo domingo.

O resultado da eleição foi divulgado após a votação.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí