Tìm hiểu thêm về từ này
A Consciência
Mô tả trạng thái ý thức về môi trường xung quanh và sự tồn tại của bản thân. Nó cũng có thể mang nghĩa 'lương tâm' theo nghĩa phán xét đạo đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O aluno despertou sua consciência crítica hoje.
Học sinh đã đánh thức ý thức phê phán của mình hôm nay.
A consciência humana ainda é um grande mistério.
Ý thức của con người vẫn là một bí ẩn lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.