Tìm hiểu thêm về từ này
A Crença
Sự chấp nhận rằng một tuyên bố là đúng hoặc rằng điều gì đó tồn tại. Nó có thể mang tính tôn giáo (fé) hoặc thế tục (convicção).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sua crença religiosa é muito forte e antiga.
Niềm tin tôn giáo của ông ấy rất mạnh mẽ và cổ xưa.
Devemos respeitar toda crença e opinião diferente.
Chúng ta phải tôn trọng mọi niềm tin và quan điểm khác nhau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.