Tìm hiểu thêm về từ này
O Astronauta
Phi hành gia là người được đào tạo để lái hoặc làm việc trên một con tàu vũ trụ. Họ thực hiện các thí nghiệm khoa học và khám phá không gian bên ngoài Trái Đất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O astronauta foi ao espaço.
Phi hành gia đã đi vào không gian.
Ela quer ser astronauta.
Cô ấy muốn trở thành phi hành gia.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.