Tìm hiểu thêm về từ này
O Observatório
Một địa điểm được trang bị kính thiên văn và các thiết bị khác để quan sát các thiên thể. Chúng thường được đặt ở những nơi cao và thoáng đãng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Visitámos o observatório local.
Chúng tôi đã tham quan đài thiên văn địa phương.
O observatório estuda as estrelas.
Đài thiên văn nghiên cứu các vì sao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.