Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O Observatório

Một địa điểm được trang bị kính thiên văn và các thiết bị khác để quan sát các thiên thể. Chúng thường được đặt ở những nơi cao và thoáng đãng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Visitámos o observatório local.

Chúng tôi đã tham quan đài thiên văn địa phương.

O observatório estuda as estrelas.

Đài thiên văn nghiên cứu các vì sao.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí