📍
Chỉ đường & Điều hướng
A1 · Người mới học
20 thẻ
Học các từ tiếng Nga thiết yếu để đi lại: trái, phải, đi thẳng, các hướng la bàn, đường phố, giao lộ và các địa danh nổi bật.
⬅️
налево Rẽ trái
➡️ направо Rẽ phải
⬆️ прямо đi thẳng
⬆️ север Hướng bắc
⬇️ юг Hướng nam
➡️ восток Hướng đông
⬅️ запад Hướng tây
🤏 близко Gần
🗺️ далеко Xa
📍 здесь ở đây
🗺️ там đó/ở đó
↩️ повернуть Rẽ/ngoặt
📐 угол Góc
🛣️ улица Con phố/đường
crossroads перекрёсток Ngã tư
🗺️ карта Bản đồ
🚦 светофор đèn giao thông
roundabout кольцо Vòng xuyến/bùng binh
↔️ рядом Cạnh/gần
facing напротив đối diện
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.