Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

перекрёсток

Danh từ này chỉ điểm giao cắt giữa hai hoặc nhiều con đường. Đây là điểm mốc quan trọng khi chỉ dẫn hướng đi trong đô thị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

На перекрёстке.

Tại ngã tư.

После перекрёстка.

Sau ngã tư.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí