Tìm hiểu thêm về từ này
перекрёсток
Danh từ này chỉ điểm giao cắt giữa hai hoặc nhiều con đường. Đây là điểm mốc quan trọng khi chỉ dẫn hướng đi trong đô thị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
На перекрёстке.
Tại ngã tư.
После перекрёстка.
Sau ngã tư.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.