Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

напротив

Từ này chỉ vị trí nằm thẳng hàng nhưng ở phía ngược lại. Nó có thể đóng vai trò là giới từ hoặc trạng từ trong câu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Напротив магазина.

Đối diện cửa hàng.

Они сидят напротив.

Họ ngồi đối diện nhau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí