Tìm hiểu thêm về từ này
напротив
Từ này chỉ vị trí nằm thẳng hàng nhưng ở phía ngược lại. Nó có thể đóng vai trò là giới từ hoặc trạng từ trong câu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Напротив магазина.
Đối diện cửa hàng.
Они сидят напротив.
Họ ngồi đối diện nhau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.