Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Плечо

Từ tiếng Nga "плечо" dịch sang tiếng Anh là "shoulder". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Друг положил руку мне на плечо.

Người bạn đặt tay lên vai tôi.

Сумка постоянно соскальзывала с его плеча.

Cái túi liên tục tuột khỏi vai anh ấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí