Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Рука

Từ tiếng Nga "рука" dịch sang tiếng Anh là "arm". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Он протянул мне руку для знакомства.

Anh ấy đưa tay ra để bắt tay chào hỏi.

В правой руке он держал тяжёлый чемодан.

Anh ấy cầm chiếc vali nặng bằng tay phải.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí