Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Старый

Từ tiếng Nga "старый" dịch sang tiếng Anh là "old". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

В шкафу лежат старые фотографии моих родителей.

Những bức ảnh cũ của bố mẹ tôi nằm trong tủ.

Этот старый мост нуждается в срочном ремонте.

Cây cầu cũ này cần được sửa chữa khẩn cấp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí