Tìm hiểu thêm về từ này
Горячий
Từ tiếng Nga "горячий" dịch sang tiếng Anh là "hot". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Официант принёс горячий чай с лимоном.
Phục vụ đã mang trà nóng có chanh đến.
Будьте осторожны, суп ещё очень горячий.
Cẩn thận, súp vẫn còn rất nóng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.