Tìm hiểu thêm về từ này
Ofitsiant
Phiên bản nữ giới là 'Ofitsiantka'. Để thu hút sự chú ý của họ, thường tốt hơn khi sử dụng cụm từ đơn giản 'Izvinite' (Xin lỗi).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Официант быстро принёс наш заказ.
Người phục vụ đã mang đơn đặt hàng của chúng tôi đến nhanh chóng.
Спроси официанта про состав этого супа.
Hỏi nhân viên phục vụ về các thành phần trong món súp này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.