Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sup

Một từ đồng nghĩa đơn giản. Nga nổi tiếng với Borscht (canh củ dền) và Shchi (canh cải bắp).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Этот грибной суп очень вкусный.

Món súp nấm này rất ngon.

Я закажу суп дня.

Tôi sẽ gọi món súp của ngày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí