Tìm hiểu thêm về từ này
Блюдо
Từ này chỉ một loại thực phẩm cụ thể đã được chế biến để ăn. Mặc dù thuộc chủ đề ẩm thực, nó quan trọng đối với chế độ dinh dưỡng của người chơi thể thao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Это моё любимое блюдо.
Đây là món ăn yêu thích của tôi.
Какое блюдо вы порекомендуете?
Bạn gợi ý món ăn nào?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.