Tìm hiểu thêm về từ này
Острый
Cảm giác nóng rát hoặc nồng mạnh trong miệng do các loại thực phẩm như ớt hoặc tiêu gây ra. Đây là một vị quan trọng giúp kích thích vị giác và làm ấm cơ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Это блюдо очень острое.
Món ăn này rất cay.
Я люблю острую еду.
Tôi thích thức ăn cay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.