Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Oreja

Từ tiếng Tây Ban Nha "Oreja" dịch sang tiếng Anh là "Ear". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Tây Ban Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Me pica la oreja derecha desde esta mañana.

Tai phải của tôi bị ngứa từ sáng nay.

El niño se tapó la oreja por el viento.

Cậu bé đã bịt tai lại vì gió.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí