Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pierna

Từ tiếng Tây Ban Nha "Pierna" dịch sang tiếng Anh là "Leg". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Tây Ban Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tengo una herida en la pierna derecha.

Tôi có một vết thương ở chân phải.

Correr ayuda a fortalecer los músculos de la pierna.

Chạy bộ giúp tăng cường cơ bắp chân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí