Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ser

Từ tiếng Tây Ban Nha "Ser" dịch sang tiếng Anh là "To be (permanent)". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Tây Ban Nha thường gặp sớm trong quá trình học tập.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Es fundamental ser honesto en el trabajo.

Điều quan trọng là phải trung thực trong công việc.

Mañana será un día muy caluroso.

Ngày mai sẽ là một ngày rất nóng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí