Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Estar

Từ tiếng Tây Ban Nha "Estar" dịch sang tiếng Anh là "To be (temporary)". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Tây Ban Nha thường gặp sớm trong quá trình học tập.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Estoy muy cansado después de correr tanto.

Tôi rất mệt sau khi chạy bộ nhiều.

La biblioteca está cerrada los fines de semana.

Thư viện đóng cửa vào cuối tuần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí