Tìm hiểu thêm về từ này
Sartén
Từ tiếng Tây Ban Nha "Sartén" dịch sang tiếng Anh là "Frying pan". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Tây Ban Nha thường gặp sớm trong quá trình học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Puse la carne en la sartén caliente.
Tôi đã đặt thịt vào chảo nóng.
Lava la sartén después de cocinar.
Hãy rửa chảo sau khi nấu ăn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.