Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Horno

Từ tiếng Tây Ban Nha "Horno" dịch sang tiếng Anh là "Oven". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Tây Ban Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El pastel está horneándose en el horno.

Chiếc bánh đang được nướng trong lò.

Apaga el horno cuando termines de usarlo.

Tắt lò nướng khi bạn sử dụng xong.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí