Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El enfermero

Điều này đề cập đến chuyên gia y tế chăm sóc người bệnh. Sử dụng "la enfermera" cho nữ y tá.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El enfermero me puso la inyección suavemente.

Y tá đã tiêm cho tôi một cách nhẹ nhàng.

La enfermera revisó mis signos vitales hoy.

Bác sĩ đã kiểm tra các chỉ số sinh tồn của tôi hôm nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí