Tìm hiểu thêm về từ này
El seguro
Viết tắt của seguro médico. Nó đề cập đến chính sách chi trả các chi phí y tế. Seguro cũng có nghĩa là chắc chắn hoặc an toàn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mi seguro médico cubre las medicinas.
Bảo hiểm y tế của tôi bao gồm thuốc men.
Debes mostrar tu tarjeta del seguro siempre.
Bạn luôn phải出示 thẻ bảo hiểm của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.