Tìm hiểu thêm về từ này
Un español
Thuật ngữ này được sử dụng như một danh từ đếm được để xác định quốc tịch của một người. Nó tương ứng với 'un español' (giống đực) hoặc 'una española' (giống cái) trong tiếng Tây Ban Nha.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mi profesor es un español de Madrid muy simpático.
Giáo viên của tôi là một người Tây Ban Nha rất dễ tính từ Madrid.
Ese español trabaja como chef en un restaurante famoso.
Người Tây Ban Nha đó làm đầu bếp trong một nhà hàng nổi tiếng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.