Tìm hiểu thêm về từ này
Canadá
Đây là một danh từ riêng đề cập đến quốc gia có chủ quyền. Nó thường được liên kết với siro cây phong và mùa đông lạnh giá.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Canadá es famoso por sus paisajes naturales impresionantes.
Canada nổi tiếng với những cảnh quan thiên nhiên ấn tượng.
Mi primo vive en Canadá desde hace cinco años.
Anh họ của tôi đã sống ở Canada được năm năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.