Tìm hiểu thêm về từ này
El Bilingüismo
Thuật ngữ này chỉ khả năng sử dụng thành thạo hai ngôn ngữ khác nhau của một cá nhân hoặc một cộng đồng. Nó mang lại lợi ích về mặt nhận thức và cơ hội giao lưu văn hóa rộng mở.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El bilingüismo enriquece la cultura de una nación.
Sự song ngữ làm phong phú thêm nền văn hóa của một quốc gia.
Sus hijos crecieron en un entorno de bilingüismo.
Con cái của họ đã lớn lên trong môi trường song ngữ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.