Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Ambigüedad

Trình trạng một từ, cụm từ hoặc câu có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Trong ngôn ngữ học, sự mơ hồ có thể là do cấu trúc cú pháp hoặc do ý nghĩa của từ vựng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Debemos evitar la ambigüedad en los contratos legales.

Chúng ta nên tránh sự mơ hồ trong các hợp đồng pháp lý.

La ambigüedad de su respuesta nos dejó confundidos.

Sự mơ hồ trong câu trả lời của anh ấy khiến chúng tôi bối rối.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí