Tìm hiểu thêm về từ này
Culpable
Từ này dùng để chỉ trạng thái của một người bị xác định là đã thực hiện hành vi vi phạm pháp luật. Nó cũng có thể mô tả cảm giác hối lỗi về mặt đạo đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Fue declarado culpable.
Anh ta đã bị tuyên bố có tội.
Se siente culpable.
Anh ấy cảm thấy có lỗi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.