Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Inocente

Đây là tính từ chỉ một người không thực hiện hành vi phạm tội như bị cáo buộc. Nó khẳng định sự trong sạch của cá nhân đó trước pháp luật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Es completamente inocente.

Anh ấy hoàn toàn vô tội.

El jurado lo declaró inocente.

Bồi thẩm đoàn đã tuyên bố anh ta vô tội.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí