Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Лікарня

Từ này bắt nguồn từ gốc 'likar' (bác sĩ). Nó đề cập đến tòa nhà vật lý của bệnh viện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Сучасна лікарня обладнана найновішою технікою.

Bệnh viện hiện đại được trang bị công nghệ mới nhất.

Мій брат працює хірургом у міській лікарні.

Anh trai tôi làm bác sĩ phẫu thuật tại bệnh viện thành phố.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí