Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Банк

Đây là một từ quốc tế được sử dụng giống hệt như trong tiếng Anh. Nó đề cập đến tổ chức tài chính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я хочу відкрити новий рахунок у цьому банку.

Tôi muốn mở một tài khoản mới tại ngân hàng này.

Банк зачиняється через п’ятнадцять хвилин.

Ngân hàng đóng cửa sau mười lăm phút nữa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí