Tìm hiểu thêm về từ này
Супутник
Vệ tinh là một vật thể quay quanh một hành tinh hoặc thiên thể khác. Có hai loại chính là vệ tinh tự nhiên như Mặt trăng và vệ tinh nhân tạo do con người chế tạo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Місяць – природний супутник Землі.
Mặt trăng là vệ tinh tự nhiên của Trái Đất.
Ми запустили новий супутник.
Chúng ta đã phóng một vệ tinh mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.