Tìm hiểu thêm về từ này
Запускати
Hành động gửi một vật thể như tên lửa, vệ tinh hoặc tàu vũ trụ vào không trung hoặc vào không gian. Quá trình này đòi hỏi một lực đẩy cực lớn để thắng được trọng lực của Trái Đất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Запускати ракету в космос.
Phóng tên lửa vào vũ trụ.
Вони планують запустити супутник.
Họ kế hoạch phóng một vệ tinh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.