Tìm hiểu thêm về từ này
Firefighter
Đây là những người được đào tạo chuyên nghiệp để dập tắt các đám cháy. Họ cũng tham gia vào các hoạt động cứu hộ cứu nạn trong nhiều tình huống nguy hiểm khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The firefighter rescued the cat.
Người lính cứu hỏa đã giải cứu con mèo.
My brother is a brave firefighter.
Anh trai tôi là một người lính cứu hỏa dũng cảm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.