Tìm hiểu thêm về từ này
Careful
Đây là đức tính chú ý để tránh những sai sót, nguy hiểm hoặc tai nạn. Nó thể hiện sự thận trọng trong hành động hoặc suy nghĩ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Please be careful with that.
Làm ơn hãy cẩn thận với cái đó.
You must be a careful driver.
Bạn phải là một lái xe cẩn thận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.