Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Burn

Từ này vừa có thể là danh từ chỉ vết thương do nhiệt, vừa là động từ chỉ hành động bị làm đau bởi lửa hoặc vật nóng. Nó dùng cho cả tai nạn nhẹ và nặng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I have a small burn.

Tôi có một vết bỏng nhỏ.

Don't burn your hand.

Đừng làm bỏng tay của bạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí