Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Artist

Một người tạo ra các bức tranh hoặc bản vẽ như một nghề nghiệp hoặc sở thích.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The artist painted a beautiful portrait.

She is a very talented artist.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí