Tìm hiểu thêm về từ này
Dentist
Một người đủ điều kiện để điều trị các bệnh và tình trạng ảnh hưởng đến răng và nướu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I have an appointment with the dentist.
The dentist cleaned my teeth today.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.