Tìm hiểu thêm về từ này
Photographer
Một người chụp ảnh, đặc biệt là làm nghề.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The photographer took many wedding photos.
He works as a professional photographer.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.