🌷
Vườn & Cây cối
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Nắm vững từ vựng tiếng Pháp cho vườn và cây cối — hoa, hoa hồng, hoa tulip, hoa hướng dương, hoa cúc, lá, rễ, cành, thân, nụ, hạt, cỏ, chậu, vòi tưới, kéo cắt, bãi cỏ, hàng rào, vườn rau và bó hoa.
🌿
La plante cây
🌸 La fleur hoa
🌹 La rose hoa hồng
🌷 La tulipe hoa tulip
🌻 Le tournesol hoa hướng dương
🌼 La marguerite daisy
🍃 La feuille lá
🥕 La racine gốc
🌿 La branche nhánh
🪵 Le tronc cành chính
🌱 Le bourgeon mầm
🌱 La graine hạt giống
🌱 L'herbe cỏ
🪴 Le pot nồi
🚿 L'arrosoir bình tưới nước
✂️ Le sécateur người cắt tỉa
🏟️ La pelouse bãi cỏ
🌳 La haie hedge -> hàng rào
🥕 Le potager vườn rau
💐 Le bouquet bouquet
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.