Tìm hiểu thêm về từ này
Le bourgeon
Danh từ giống đực chỉ giai đoạn đầu tiên của một bông hoa hoặc chiếc lá. Nó là biểu tượng của sự tái sinh vào mùa xuân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le bourgeon va bientôt devenir une fleur.
Búp hoa sẽ sớm nở thành hoa.
Il y a des bourgeons sur les arbres.
Có những chồi non trên cây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.