Tìm hiểu thêm về từ này
Le pot
Danh từ giống đực. Trong ngữ cảnh làm vườn, nó thường ám chỉ 'un pot de fleurs' để chứa đất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je mets la plante dans un pot.
Tôi đang đặt cây vào trong một cái chậu.
Le pot en terre cuite est cassé.
Cái chậu đất nung đã bị vỡ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.