Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le pot

Danh từ giống đực. Trong ngữ cảnh làm vườn, nó thường ám chỉ 'un pot de fleurs' để chứa đất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je mets la plante dans un pot.

Tôi đang đặt cây vào trong một cái chậu.

Le pot en terre cuite est cassé.

Cái chậu đất nung đã bị vỡ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí