Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La fleur

Danh từ giống cái bắt nguồn từ tiếng Latin 'florem'. Từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều 'fleurs' để miêu tả vẻ đẹp của một khu vườn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

J'aime cette petite fleur bleue dans le jardin.

Tôi thích bông hoa nhỏ màu xanh này trong vườn.

La fleur s'ouvre tôt le matin.

Bông hoa nở sớm vào buổi sáng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí